Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 33 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g423,1 g4,2 g1,4 g
50 g50 g211,6 g2,1 g0,7 g
150 g150 g634,7 g6,3 g2,1 g
200 g200 g846,2 g8,4 g2,9 g
250 g250 g1057,8 g11 g3,6 g

Câu hỏi về Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh

100 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có 42 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có 21 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có 63 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có 84 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Milk, A2, cow, lite, fluid, fresh có 105 kcal, gồm 7,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ