Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g683 g10 g1,7 g
50 g50 g341,5 g5,1 g0,8 g
150 g150 g1024,5 g15 g2,5 g
200 g200 g1366 g20 g3,4 g
250 g250 g1707,5 g25 g4,2 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa

100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa có 68 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa có 34 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa có 102 kcal, gồm 4,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa có 136 kcal, gồm 6 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa có 170 kcal, gồm 7,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0001G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ