Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 45,8 mg 2%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,75 µg 0%
  • Vitamin C 0,83 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,17 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 93,7 mg 7%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 14,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,2 g5,1 g0,1 g
50 g50 g181,6 g2,6 g0,1 g
150 g150 g534,8 g7,7 g0,2 g
200 g200 g706,4 g10 g0,2 g
250 g250 g888 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Milk, 0 % fat, boiled

100 g Milk, 0 % fat, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Milk, 0 % fat, boiled có 35 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Milk, 0 % fat, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Milk, 0 % fat, boiled có 18 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Milk, 0 % fat, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Milk, 0 % fat, boiled có 53 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Milk, 0 % fat, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Milk, 0 % fat, boiled có 70 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Milk, 0 % fat, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Milk, 0 % fat, boiled có 88 kcal, gồm 8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ