Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 45,8 mg 2%
  • Cholesterol 11,5 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,2 µg 4%
  • Vitamin C 0,66 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,84 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 11,5 mg 3%
  • Phốt pho 93,7 mg 7%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 14,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g663,1 g5 g3,6 g
50 g50 g331,6 g2,5 g1,8 g
150 g150 g994,7 g7,5 g5,5 g
200 g200 g1326,2 g10 g7,3 g
250 g250 g1657,8 g13 g9,1 g

Câu hỏi về Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled

100 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có 66 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có 99 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có 132 kcal, gồm 6,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Milk, whole milk, 3.5% fat, boiled có 165 kcal, gồm 7,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ