Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb8,1 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8 g —
- Natri 52,9 mg 2%
- Cholesterol 12,4 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28,9 µg 3%
- Vitamin C 0,71 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,91 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 4,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 15,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,6 g | 8,1 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,8 g | 4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 5,4 g | 12 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 7,2 g | 16 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 9 g | 20 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocoa hot chocolate low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Cocoa hot chocolate water sweetened21 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold fat-free milk sweetened45 kcal / 100 g
- Milk 3.5% fat 1 ug added vitamin d63 kcal / 100 g
- Milk whole milk 3.5% fat66 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem pha ca caokhông đường90 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa nguyên kemvới ca cao không đường, không đường94 kcal / 100 g
- Ca cao nóngtự làm, pha với sữa nguyên kem94 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng ca-caolàm tại nhà, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened
100 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có 85 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có 128 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có 170 kcal, gồm 7,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
250 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Cocoa, hot chocolate, whole milk, sweetened có 213 kcal, gồm 9 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ