Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 4,3 g 5%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g944,6 g7,4 g4,3 g
50 g50 g472,3 g3,7 g2,1 g
150 g150 g1416,9 g11 g6,4 g
200 g200 g1889,2 g15 g8,6 g
250 g250 g23512 g19 g11 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa nguyên kem

100 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có 94 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có 47 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có 141 kcal, gồm 6,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có 188 kcal, gồm 9,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa nguyên kem có 235 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0101G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ