Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, 1.5% fat, boiled
Calo và thông tin dinh dưỡng
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb5 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 42,7 mg 2%
- Cholesterol 6,7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,1 µg 1%
- Vitamin C 0,74 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,35 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11,5 mg 3%
- Phốt pho 93,7 mg 7%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 14,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 3,1 g | 5 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,6 g | 2,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 4,7 g | 7,5 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 6,2 g | 10 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 7,8 g | 13 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Milk35 kcal / 100 g
- Milk whole milk 3.5% fat66 kcal / 100 g
- Yoghurt 1.5% fat52 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Sour milk50 kcal / 100 g
- Yoghurt 2.5% fat54 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 1.5% fat 1 ug vitamin d probiotics46 kcal / 100 g
- Chocolate soup low-fat milk93 kcal / 100 g
Câu hỏi về Milk, 1.5% fat, boiled
100 g Milk, 1.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?
100 g Milk, 1.5% fat, boiled có 47 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Milk, 1.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?
50 g Milk, 1.5% fat, boiled có 24 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Milk, 1.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?
150 g Milk, 1.5% fat, boiled có 71 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Milk, 1.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?
200 g Milk, 1.5% fat, boiled có 94 kcal, gồm 6,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Milk, 1.5% fat, boiled có bao nhiêu calo?
250 g Milk, 1.5% fat, boiled có 118 kcal, gồm 7,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ