Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 41 mg 2%
  • Cholesterol 6,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,33 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 150 mg 12%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g524,5 g4,8 g1,5 g
50 g50 g262,3 g2,4 g0,8 g
150 g150 g786,8 g7,2 g2,3 g
200 g200 g1049 g9,6 g3 g
250 g250 g13011 g12 g3,8 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, 1.5% fat

100 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có 52 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có 26 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có 78 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có 104 kcal, gồm 9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, 1.5% fat có 130 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ