Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,3 g10 g0 g
50 g50 g230,7 g5,1 g0 g
150 g150 g682 g15 g0 g
200 g200 g902,6 g20 g0 g
250 g250 g1133,3 g26 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa Yakult Plus

100 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có 45 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có 68 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có 90 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa Yakult Plus có 113 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ