Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,2 g14 g0 g
50 g50 g290,6 g7 g0 g
150 g150 g871,8 g21 g0 g
200 g200 g1162,4 g28 g0 g
250 g250 g1453 g35 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống sữa Yakult Balance

100 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 58 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 87 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 116 kcal, gồm 2,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 145 kcal, gồm 3 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ