Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống sữa Yakult Balance
Calo và thông tin dinh dưỡng
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb14 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 1,2 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,6 g | 7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 1,8 g | 21 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 2,4 g | 28 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 3 g | 35 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống sữa Yakult Balance
100 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 58 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 87 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 116 kcal, gồm 2,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đồ uống sữa Yakult Balance có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống sữa Yakult Balance có 145 kcal, gồm 3 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ