Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 828 mg 36%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
Khoáng chất
- Canxi 807 mg 62%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 547 mg 44%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 44 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 27 g | 3 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 14 g | 1,5 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 41 g | 4,4 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 54 g | 5,9 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 67 g | 7,4 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA
100 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có 287 kcal, gồm 27 g đạm, 3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có 144 kcal, gồm 14 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có 431 kcal, gồm 41 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có 574 kcal, gồm 54 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, strings, mozzarella/marble, with added DHA có 718 kcal, gồm 67 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ