Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, strings, cheddar, with added DHA
Calo và thông tin dinh dưỡng
340
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb4,9 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 846 mg 37%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
Khoáng chất
- Canxi 712 mg 55%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 476 mg 38%
- Kali 58 mg 1%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 37,1 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 24 g | 4,9 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 12 g | 2,4 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 36 g | 7,3 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 48 g | 9,7 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 59 g | 12 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, strings, cheddar, with added DHA
100 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có 340 kcal, gồm 24 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có 170 kcal, gồm 12 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có 510 kcal, gồm 36 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có 680 kcal, gồm 48 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, strings, cheddar, with added DHA có 850 kcal, gồm 59 g đạm, 12 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ