Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,1 g11 g2,2 g
50 g50 g381,6 g5,4 g1,1 g
150 g150 g1134,7 g16 g3,3 g
200 g200 g1506,2 g21 g4,3 g
250 g250 g1887,8 g27 g5,4 g

Câu hỏi về Sữa chua nguyên kem

100 g Sữa chua nguyên kem có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua nguyên kem có 75 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Sữa chua nguyên kem có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua nguyên kem có 38 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sữa chua nguyên kem có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua nguyên kem có 113 kcal, gồm 4,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Sữa chua nguyên kem có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua nguyên kem có 150 kcal, gồm 6,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Sữa chua nguyên kem có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua nguyên kem có 188 kcal, gồm 7,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0011G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ