Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 86 mg 4%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 125 mg 10%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 4,7 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g553,2 g3 g3,4 g
50 g50 g281,6 g1,5 g1,7 g
150 g150 g834,7 g4,5 g5,1 g
200 g200 g1106,3 g6 g6,8 g
250 g250 g1387,9 g7,5 g8,5 g

Câu hỏi về Bơ sữa nguyên chất

100 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Bơ sữa nguyên chất có 55 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Bơ sữa nguyên chất có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Bơ sữa nguyên chất có 83 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Bơ sữa nguyên chất có 110 kcal, gồm 6,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Bơ sữa nguyên chất có 138 kcal, gồm 7,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ