Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ sữa nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, nguyên chất, 3,25% chất béo
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb3 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,7 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 3,2 g | 3 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,6 g | 1,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 4,7 g | 4,5 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 6,3 g | 6 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 7,9 g | 7,5 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ sữa nguyên chất
100 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Bơ sữa nguyên chất có 55 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Bơ sữa nguyên chất có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Bơ sữa nguyên chất có 83 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Bơ sữa nguyên chất có 110 kcal, gồm 6,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Bơ sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Bơ sữa nguyên chất có 138 kcal, gồm 7,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ