Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ lỏng lên men ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,4 g —
- Natri 148 mg 6%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 17,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 3,3 g | 4,8 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 98 | 8,1 g | 12 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 196 | 16 g | 24 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 49 | 4,1 g | 5,9 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 294 | 24 g | 35 g | 7,9 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 392 | 32 g | 47 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,7 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 5 g | 7,2 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 6,6 g | 9,6 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 8,3 g | 12 g | 2,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa bơ ít béo56 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
- Bơ sữa nguyên chấtdạng lỏng, nguyên chất, 3,25% chất béo55 kcal / 100 g
- Sữa bơ nguyên chấtdạng lỏng62 kcal / 100 g
- Kem chua ít béoít béo, lên men135 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Kefir tự nhiên ít béo Lifewayít béo, tự nhiên, lifeway43 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa bơvới chế phẩm trái cây, có thêm chất tạo ngọt62 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ lỏng lên men ít béo
100 g Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Bơ lỏng lên men ít béo có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Bơ lỏng lên men ít béo có 98 kcal, gồm 8,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Bơ lỏng lên men ít béo có 196 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Bơ lỏng lên men ít béo có 49 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Bơ lỏng lên men ít béo có 294 kcal, gồm 24 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Bơ lỏng lên men ít béo có 392 kcal, gồm 32 g đạm, 47 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Bơ lỏng lên men ít béo có 20 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Bơ lỏng lên men ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Bơ lỏng lên men ít béo có 60 kcal, gồm 5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ