Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem chua ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, lên men
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 39 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 102 µg 11%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 2,9 g | 4,3 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 20 | 0,4 g | 0,6 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 41 | 0,9 g | 1,3 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 10 | 0,2 g | 0,3 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 61 | 1,3 g | 1,9 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 81 | 1,8 g | 2,6 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 1,5 g | 2,1 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 4,4 g | 6,4 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 5,9 g | 8,5 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 7,4 g | 11 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chua ít béo Breakstone'skraft152 kcal / 100 g
- Kem chuagiảm béo181 kcal / 100 g
- Kem chua nhẹchua, nhẹ85 kcal / 100 g
- Sữa bơ ít béo56 kcal / 100 g
- Các loại sốt chấm kem chuaít béo180 kcal / 100 g
- Bơ lỏng lên men ít béo40 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Phô mai kem ít béoít béo208 kcal / 100 g
- Phô mai kem phết ít béo258 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem chua ít béo
100 g Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Kem chua ít béo có 135 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Kem chua ít béo có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Kem chua ít béo có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Kem chua ít béo có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Kem chua ít béo có 61 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Kem chua ít béo có 81 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Kem chua ít béo có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Kem chua ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Kem chua ít béo có 203 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ