Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa bò, UHT, dạng lỏng, nguyên kem, Brazil
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb7,2 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 2,4 g | 7,2 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,2 g | 3,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 3,5 g | 11 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 4,7 g | 14 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 5,9 g | 18 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa nguyên kem hữu cơsữa bò59 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem tiệt trùngsữa bò, Brazil62 kcal / 100 g
- Sữa nguyên chấtUHT66 kcal / 100 g
- Sữa bòít béo, tiệt trùng UHT39 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem3,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao62 kcal / 100 g
- Milk % fat64 kcal / 100 g
- Kefir Brazilvới sữa nguyên kem, đồ uống lên men47 kcal / 100 g
- Phô mai mozzarella từ sữa bòBrasil320 kcal / 100 g
- Sữa bột nguyên kemsữa bò498 kcal / 100 g
- Kem sữa25% chất béo, UHT, đóng hộp, Brazil238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa
100 g Sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sữa có 65 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sữa có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sữa có 98 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
200 g Sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sữa có 130 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
250 g Sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sữa có 163 kcal, gồm 5,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0044G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ