Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g652,4 g7,2 g3 g
50 g50 g331,2 g3,6 g1,5 g
150 g150 g983,5 g11 g4,6 g
200 g200 g1304,7 g14 g6,1 g
250 g250 g1635,9 g18 g7,6 g

Câu hỏi về Sữa

100 g Sữa có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có 65 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có 98 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Sữa có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có 130 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Sữa có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có 163 kcal, gồm 5,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0044G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ