Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59 µg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,8 µg 6%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g663,2 g4,8 g3,9 g
50 g50 g331,6 g2,4 g2 g
150 g150 g994,8 g7,2 g5,9 g
200 g200 g1326,4 g9,6 g7,8 g
250 g250 g1658 g12 g9,8 g

Câu hỏi về Sữa nguyên chất

100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Sữa nguyên chất có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Sữa nguyên chất có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Sữa nguyên chất có 99 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Sữa nguyên chất có 132 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Sữa nguyên chất có 165 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ