Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,2 µg 4%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 6,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 12,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g623,3 g4,8 g3,3 g
50 g50 g311,7 g2,4 g1,7 g
150 g150 g935 g7,2 g5 g
200 g200 g1246,6 g9,6 g6,6 g
250 g250 g1558,3 g12 g8,3 g

Câu hỏi về Sữa nguyên chất

100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Sữa nguyên chất có 62 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Sữa nguyên chất có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Sữa nguyên chất có 93 kcal, gồm 5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Sữa nguyên chất có 124 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Sữa nguyên chất có 155 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ