Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 49,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,4 µg 4%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 88,3 mg 7%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 9,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–––4,4 g
50 g50 g–––2,2 g
150 g150 g–––6,6 g
200 g200 g–––8,8 g
250 g250 g–––11 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ