Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa bò, thanh trùng, nguyên kem
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb4,9 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 3,3 g | 4,9 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,7 g | 2,5 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 5 g | 7,4 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 6,6 g | 9,8 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 8,3 g | 12 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa bơ nguyên chấtdạng lỏng62 kcal / 100 g
- Sữa bộtsữa nguyên kem502 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp115 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem không lactose64 kcal / 100 g
- Sữa bòdạng lỏng, hàm lượng béo thông thường (~3,5%), sống63 kcal / 100 g
- Whole milk pasteurized68 kcal / 100 g
- Sữa chua làm từ sữa nguyên kem66 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem hữu cơsữa bò59 kcal / 100 g
- Sữa nguyên chấtUHT66 kcal / 100 g
- Sữa bột nguyên kemsữa bò498 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa
100 g Sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sữa có 64 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sữa có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sữa có 96 kcal, gồm 5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sữa có 128 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sữa có 160 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 135010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ