Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g623,2 g4,2 g3,5 g
50 g50 g311,6 g2,1 g1,7 g
150 g150 g934,8 g6,3 g5,2 g
200 g200 g1246,4 g8,4 g7 g
250 g250 g1558 g11 g8,7 g

Câu hỏi về Sữa nguyên kem

100 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

100 g Sữa nguyên kem có 62 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

50 g Sữa nguyên kem có 31 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

150 g Sữa nguyên kem có 93 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

200 g Sữa nguyên kem có 124 kcal, gồm 6,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?

250 g Sữa nguyên kem có 155 kcal, gồm 8 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M113300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ