Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 39 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g683,2 g4,7 g4 g
50 g50 g341,6 g2,4 g2 g
150 g150 g1024,8 g7,1 g6 g
200 g200 g1366,4 g9,4 g8 g
250 g250 g1708 g12 g10 g

Câu hỏi về Whole milk, pasteurized

100 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?

100 g Whole milk, pasteurized có 68 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?

50 g Whole milk, pasteurized có 34 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?

150 g Whole milk, pasteurized có 102 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?

200 g Whole milk, pasteurized có 136 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?

250 g Whole milk, pasteurized có 170 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 62 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ