Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Whole milk, pasteurized
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4,7 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
- Natri 39 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,2 g | 4,7 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,6 g | 2,4 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 4,8 g | 7,1 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 6,4 g | 9,4 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 8 g | 12 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Whole milk, pasteurized
100 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?
100 g Whole milk, pasteurized có 68 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?
50 g Whole milk, pasteurized có 34 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?
150 g Whole milk, pasteurized có 102 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?
200 g Whole milk, pasteurized có 136 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Whole milk, pasteurized có bao nhiêu calo?
250 g Whole milk, pasteurized có 170 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 62 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ