Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 98 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1316,4 g9,3 g7,6 g
50 g50 g663,2 g4,7 g3,8 g
150 g150 g1979,6 g14 g11 g
200 g200 g26213 g19 g15 g
250 g250 g32816 g23 g19 g

Câu hỏi về Condensed milk, unsweetened

100 g Condensed milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Condensed milk, unsweetened có 131 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Condensed milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Condensed milk, unsweetened có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Condensed milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Condensed milk, unsweetened có 197 kcal, gồm 9,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Condensed milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Condensed milk, unsweetened có 262 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Condensed milk, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Condensed milk, unsweetened có 328 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ