Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 39 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333,3 g4,7 g0,1 g
50 g50 g171,7 g2,4 g0,1 g
150 g150 g505 g7,1 g0,2 g
200 g200 g666,6 g9,4 g0,2 g
250 g250 g838,3 g12 g0,3 g

Câu hỏi về Cow milk, skimmed, UHT

100 g Cow milk, skimmed, UHT có bao nhiêu calo?

100 g Cow milk, skimmed, UHT có 33 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cow milk, skimmed, UHT có bao nhiêu calo?

50 g Cow milk, skimmed, UHT có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cow milk, skimmed, UHT có bao nhiêu calo?

150 g Cow milk, skimmed, UHT có 50 kcal, gồm 5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cow milk, skimmed, UHT có bao nhiêu calo?

200 g Cow milk, skimmed, UHT có 66 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cow milk, skimmed, UHT có bao nhiêu calo?

250 g Cow milk, skimmed, UHT có 83 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 64 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ