Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g393 g6 g0,4 g
50 g50 g201,5 g3 g0,2 g
150 g150 g594,5 g8,9 g0,5 g
200 g200 g786 g12 g0,7 g
250 g250 g987,5 g15 g0,9 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 39 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 20 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 59 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 78 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 98 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0070G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ