Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, tiệt trùng UHT
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb6 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 3 g | 6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,5 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 4,5 g | 8,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 6 g | 12 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 7,5 g | 15 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa bò bộtít béo355 kcal / 100 g
- Sữa bò có hương vịtừ bò, hàm lượng béo thông thường82 kcal / 100 g
- Sữa bò đặc có đườngcó đường, đóng hộp319 kcal / 100 g
- Phô mai whey sữa bòít béo356 kcal / 100 g
- Sữa1% chất béo, bổ sung 1 µg vitamin D43 kcal / 100 g
- Sữa ít béo1,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao44 kcal / 100 g
- Cow milk skimmed uht33 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường), không đường75 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa ít béobán lẻ79 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa bò
100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có 39 kcal, gồm 3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có 20 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có 59 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có 78 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có 98 kcal, gồm 7,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0070G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ