Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai whey sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb41 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 41 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 12 g | 41 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 6 g | 21 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 18 g | 62 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 24 g | 82 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 30 g | 103 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai whey sữa bò
100 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai whey sữa bò có 356 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai whey sữa bò có 178 kcal, gồm 6 g đạm, 21 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai whey sữa bò có 534 kcal, gồm 18 g đạm, 62 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai whey sữa bò có 712 kcal, gồm 24 g đạm, 82 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Phô mai whey sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai whey sữa bò có 890 kcal, gồm 30 g đạm, 103 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ