Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g373,1 g5,1 g0,4 g
50 g50 g191,6 g2,6 g0,2 g
150 g150 g564,7 g7,7 g0,6 g
200 g200 g746,2 g10 g0,8 g
250 g250 g937,8 g13 g1 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 37 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 56 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 74 kcal, gồm 6,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 93 kcal, gồm 7,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0036G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ