Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ bò, hàm lượng béo thông thường
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb9,7 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,2 g | 9,7 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,6 g | 4,9 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 4,8 g | 15 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 6,4 g | 19 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 8 g | 24 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống sữa có hương vị< 1% chất béo, tạo hương, có đường56 kcal / 100 g
- Sữa hương vịdạng lỏng, hương vị khác sô-cô-la hoặc dâu, béo 1%61 kcal / 100 g
- Sữa bòdạng lỏng, hàm lượng béo thông thường (~3,5%), sống63 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương liệucó đường, sữa gầy một phần, tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất, trung bình61 kcal / 100 g
- Sữaa hương dâucó đường, đã tách một phần chất béo, tăng cường vitamin D59 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có hương vị, có đường78 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Bột sữa sô cô latừ sữa bò322 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa bò có hương vị
100 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có hương vị có 82 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có hương vị có 41 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có hương vị có 123 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có hương vị có 164 kcal, gồm 6,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có hương vị có 205 kcal, gồm 8 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ