Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g924,8 g16 g1,2 g
50 g50 g462,4 g7,9 g0,6 g
150 g150 g1387,2 g24 g1,8 g
200 g200 g1849,6 g31 g2,4 g
250 g250 g23012 g39 g3 g

Câu hỏi về Sữa có hương vị

100 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Sữa có hương vị có 92 kcal, gồm 4,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Sữa có hương vị có 46 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Sữa có hương vị có 138 kcal, gồm 7,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Sữa có hương vị có 184 kcal, gồm 9,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Sữa có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Sữa có hương vị có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 39 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ