Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703 g7,9 g3 g
50 g50 g351,5 g4 g1,5 g
150 g150 g1054,5 g12 g4,5 g
200 g200 g1406 g16 g6 g
250 g250 g1757,5 g20 g7,5 g

Câu hỏi về Sữa bò có hương vị

100 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có hương vị có 70 kcal, gồm 3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có hương vị có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có hương vị có 105 kcal, gồm 4,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có hương vị có 140 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sữa bò có hương vị có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có hương vị có 175 kcal, gồm 7,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ