Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g593,1 g4,7 g3,1 g
50 g50 g301,6 g2,4 g1,6 g
150 g150 g894,7 g7,1 g4,7 g
200 g200 g1186,2 g9,4 g6,2 g
250 g250 g1487,8 g12 g7,8 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 59 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 89 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 118 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 148 kcal, gồm 7,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ