Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, hàm lượng béo thông thường (~3,5%)
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb5,4 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 3,3 g | 5,4 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,7 g | 2,7 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 5 g | 8,1 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 6,6 g | 11 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 8,3 g | 14 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò
100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò có 65 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò có 98 kcal, gồm 5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò có 130 kcal, gồm 6,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò có 163 kcal, gồm 8,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ