Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo thông thường
493
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb43 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 493 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 43 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 493 | 25 g | 43 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 247 | 13 g | 22 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 740 | 38 g | 65 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 986 | 51 g | 86 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 1233 | 63 g | 108 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò bột
100 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò bột có 493 kcal, gồm 25 g đạm, 43 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò bột có 247 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò bột có 740 kcal, gồm 38 g đạm, 65 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò bột có 986 kcal, gồm 51 g đạm, 86 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò bột có 1233 kcal, gồm 63 g đạm, 108 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ