Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo thông thường, không tăng cường vi chất
489
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb43 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 489 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 43 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 489 | 25 g | 43 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 245 | 13 g | 22 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 734 | 38 g | 65 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 978 | 51 g | 86 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1223 | 63 g | 108 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò bột
100 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò bột có 489 kcal, gồm 25 g đạm, 43 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò bột có 245 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò bột có 734 kcal, gồm 38 g đạm, 65 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò bột có 978 kcal, gồm 51 g đạm, 86 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò bột có 1223 kcal, gồm 63 g đạm, 108 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ