Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo thông thường
489
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb37 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 489 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 37 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 489 | 27 g | 37 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 245 | 14 g | 18 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 734 | 41 g | 55 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 978 | 55 g | 73 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1223 | 68 g | 91 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột sữa dê
100 g Bột sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Bột sữa dê có 489 kcal, gồm 27 g đạm, 37 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Bột sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Bột sữa dê có 245 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bột sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Bột sữa dê có 734 kcal, gồm 41 g đạm, 55 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Bột sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Bột sữa dê có 978 kcal, gồm 55 g đạm, 73 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Bột sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Bột sữa dê có 1223 kcal, gồm 68 g đạm, 91 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ