Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, hàm lượng béo thông thường
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb3,6 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 3,1 g | 3,6 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,6 g | 1,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 4,7 g | 5,4 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 6,2 g | 7,2 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 7,8 g | 9 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sữa dêhàm lượng chất béo thông thường489 kcal / 100 g
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dê60 kcal / 100 g
- Phô mai feta sữa dê260 kcal / 100 g
- Sữa cừudạng lỏng108 kcal / 100 g
- Sữa bòdạng lỏng, hàm lượng béo thông thường (~3,5%), sống63 kcal / 100 g
- Mỡ dêcó thể tách rời, sống443 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dê
100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê có 49 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê có 25 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê có 74 kcal, gồm 4,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa dê có 98 kcal, gồm 6,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa dê có 123 kcal, gồm 7,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005646 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ