Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g643,3 g4,3 g3,7 g
50 g50 g321,7 g2,2 g1,9 g
150 g150 g965 g6,5 g5,6 g
200 g200 g1286,6 g8,6 g7,4 g
250 g250 g1608,3 g11 g9,3 g

Câu hỏi về Sữa dê

100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dê có 64 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dê có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dê có 96 kcal, gồm 5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dê có 128 kcal, gồm 6,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dê có 160 kcal, gồm 8,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ