Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thể tách rời, sống
443
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0 g
Chất béo45 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 45 g 57%
- Chất béo bão hòa 24 g 121%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 12 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 6,1 g | 0 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 665 | 18 g | 0 g | 67 g |
| 200 g | 200 g | 886 | 24 g | 0 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 31 g | 0 g | 112 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ cừu nontừ mọi phần thịt, sống553 kcal / 100 g
- Mỡ bòphần cắt bán lẻ, mỡ có thể tách rời, sống674 kcal / 100 g
- Sữa dênguyên kem64 kcal / 100 g
- Thịt cừumọi phần thịt, mỡ có thể tách bỏ, sống603 kcal / 100 g
- Gan dêsống125 kcal / 100 g
- Thịt dêsống127 kcal / 100 g
- Sườn dêsống136 kcal / 100 g
- Tim dêsống117 kcal / 100 g
- Lưỡi dêsống190 kcal / 100 g
- Lá lách dêsống95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ dê
100 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ dê có 443 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ dê có 222 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ dê có 665 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
200 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ dê có 886 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.
250 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ dê có 1108 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ