Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 443 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 45 g 57%
  • Chất béo bão hòa 24 g 121%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44312 g0 g45 g
50 g50 g2226,1 g0 g22 g
150 g150 g66518 g0 g67 g
200 g200 g88624 g0 g89 g
250 g250 g110831 g0 g112 g

Câu hỏi về Mỡ dê

100 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ dê có 443 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ dê có 222 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ dê có 665 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

200 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ dê có 886 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.

250 g Mỡ dê có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ dê có 1108 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ