Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 674 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 71 g 91%
- Chất béo bão hòa 29 g 147%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 6,6 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 674 | 8,2 g | 0 g | 71 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 191 | 2,3 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 382 | 4,7 g | 0 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 96 | 1,2 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 573 | 7 g | 0 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 764 | 9,3 g | 0 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 337 | 4,1 g | 0 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 1011 | 12 g | 0 g | 106 g |
| 200 g | 200 g | 1348 | 16 g | 0 g | 142 g |
| 250 g | 250 g | 1685 | 21 g | 0 g | 177 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cốt thịt mỡ heo mỡ bò mỡ cừu890 kcal / 100 g
- Mô mỡ bòdưới da, sống852 kcal / 100 g
- Mỡ heotươi, mỡ có thể tách rời, sống632 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần bán lẻ đã lọc mỡ, chỉ thịt nạc, còn 1/8 inch mỡ, loại select, sống130 kcal / 100 g
- Mỡ heo có thể tách rờisống632 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt bán lẻthịt bò, hỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống176 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ bò
Mỡ bò khác mô mỡ bò như thế nào?
Mỡ bò thường là phần mỡ đã được thắng hoặc chế biến để dùng nấu ăn; mô mỡ bò là mô mỡ thô, có thể còn lẫn màng và mô liên kết. Mô mỡ bò chứa 94 g chất béo trên 100 g, so với 71 g trong mỡ bò.
Làm mỡ bò tại nhà như thế nào?
Thái mỡ bò thành miếng nhỏ, cho vào nồi đáy dày cùng một ít nước rồi đun lửa nhỏ, khuấy thỉnh thoảng cho đến khi mỡ tan và phần tóp chuyển vàng nhạt. Lọc qua rây mịn khi còn nóng; đừng để tóp sẫm màu vì mỡ dễ có vị khét.
Dùng mỡ bò để chiên rán có được không?
Được: mỡ bò đã thắng hợp với khoai tây chiên, áp chảo thịt hoặc xào rau củ, tạo vị béo đậm. Đun vừa đến nóng già, không để mỡ bốc khói; dùng lượng vừa đủ để phủ đáy chảo.
Bảo quản mỡ bò thế nào sau khi thắng?
Lọc bỏ cặn, rót mỡ vào lọ sạch, khô và đậy kín sau khi nguội. Cất trong tủ lạnh để dùng dần; nếu thấy mỡ đổi mùi, có vị lạ hoặc xuất hiện mốc thì bỏ.
Mỡ bò thường dùng trong những món nào?
Mỡ bò có thể dùng để chiên khoai tây, áp chảo thịt và làm bánh nướng mặn thay cho một phần bơ hoặc dầu. Vị thơm đặc trưng cũng hợp với các món hầm thịt bò, nhưng nên cho lượng nhỏ để không át các nguyên liệu khác.
Có thể thay mỡ bò bằng mỡ heo không?
Có thể thay theo lượng tương đương khi chiên hoặc áp chảo, nhưng mỡ heo có vị nhẹ hơn. Mỡ heo chứa 65,7 g chất béo trên 100 g, còn mỡ bò có 71 g.
Mỡ bò có vị gì và có cần lọc trước khi nấu không?
Mỡ bò đã thắng có mùi thơm béo, hơi đậm vị thịt; loại chưa lọc có thể lẫn vụn thịt hoặc cặn. Nếu muốn mỡ trong, ít mùi khét, hãy lọc qua rây mịn hoặc vải sạch trước khi cất.
Mỡ bò có nhiều chất béo bão hòa không?
Có; trong mỗi 100 g có 29 g chất béo bão hòa. Vì vậy, khi nấu bạn có thể dùng một lớp mỏng để lấy hương vị thay vì cho nhiều.
Nguồn: USDA FoodData Central 168605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ