Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 632 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 66 g 84%
- Chất béo bão hòa 22 g 110%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,7 µg 9%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 31 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 632 | 9,3 g | 0 g | 66 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 179 | 2,6 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 358 | 5,2 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 90 | 1,3 g | 0 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 538 | 7,9 g | 0 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 717 | 11 g | 0 g | 75 g |
| 50 g | 50 g | 316 | 4,6 g | 0 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 948 | 14 g | 0 g | 99 g |
| 200 g | 200 g | 1264 | 19 g | 0 g | 131 g |
| 250 g | 250 g | 1580 | 23 g | 0 g | 164 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ heo có thể tách rờisống632 kcal / 100 g
- Thịt vụn nhiều mỡ heohàm lượng da thấp, hàm lượng thịt nạc rất thấp (hạng IX), sống661 kcal / 100 g
- Hợp chất mỡ heo có thể tách rờitươi, có thêm dung dịch, sống508 kcal / 100 g
- Mỡ lợn902 kcal / 100 g
- Mỡ lưng lợntươi, sống812 kcal / 100 g
- Thịt lợnnạc và mỡ, sống376 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heophần nạc và mỡ, sống159 kcal / 100 g
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống277 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ heo
100 g Mỡ heo có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ heo có 632 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ heo có 179 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ heo có 358 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ heo có 90 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ heo có 538 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ heo có 717 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
50 g Mỡ heo có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ heo có 316 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
150 g Mỡ heo có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ heo có 948 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 99 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ