Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 579 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 61 g 79%
  • Chất béo bão hòa 23 g 113%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 505 mg 22%
  • Cholesterol 68 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%
  • Choline 23,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5795,7 g0,1 g61 g
50 g50 g2902,8 g0 g31 g
150 g150 g8698,5 g0,1 g92 g
200 g200 g115811 g0,2 g123 g
250 g250 g144814 g0,2 g154 g

Câu hỏi về Mỡ lợn

100 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ lợn có 579 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ lợn có 290 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ lợn có 869 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 92 g chất béo.

200 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ lợn có 1158 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 123 g chất béo.

250 g Mỡ lợn có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ lợn có 1448 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 154 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ