Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần cắt bán lẻ, mỡ có thể tách rời, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 680 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 70 g 90%
- Chất béo bão hòa 29 g 143%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
- Choline 56,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 8,3 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 680 | 11 g | 0 g | 70 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 193 | 3 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 386 | 6 g | 0 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 96 | 1,5 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 578 | 9,1 g | 0 g | 60 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 771 | 12 g | 0 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 340 | 5,3 g | 0 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 1020 | 16 g | 0 g | 106 g |
| 200 g | 200 g | 1360 | 21 g | 0 g | 141 g |
| 250 g | 250 g | 1700 | 27 g | 0 g | 176 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cốt thịt mỡ heo mỡ bò mỡ cừu890 kcal / 100 g
- Mô mỡ bòdưới da, sống852 kcal / 100 g
- Mỡ heotươi, mỡ tách được, đã nấu chín626 kcal / 100 g
- Mỡ heo có thể tách rờiđã nấu chín626 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín268 kcal / 100 g
- Các phần thịt bò bán lẻhợp phần các miếng cắt bán lẻ đã cắt tỉa, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt bán lẻhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", choice, đã nấu chín233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ bò
100 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ bò có 680 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Mỡ bò có 193 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Mỡ bò có 386 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Mỡ bò có 96 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Mỡ bò có 578 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Mỡ bò có 771 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ bò có 340 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
150 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ bò có 1020 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 106 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ