Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 533 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 52 g 67%
  • Chất béo bão hòa 24 g 122%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 14 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53316 g0 g52 g
50 g50 g2677,8 g0 g26 g
150 g150 g80023 g0 g79 g
200 g200 g106631 g0 g105 g
250 g250 g133339 g0 g131 g

Câu hỏi về Mỡ bò

100 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ bò có 533 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

50 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ bò có 267 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ bò có 800 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.

200 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ bò có 1066 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 105 g chất béo.

250 g Mỡ bò có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ bò có 1333 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 131 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ