Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 6,9 mg 63%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25332 g0 g14 g
50 g50 g12716 g0 g7 g
150 g150 g38048 g0 g21 g
200 g200 g50664 g0 g28 g
250 g250 g63380 g0 g35 g

Câu hỏi về Thịt sườn bụng bò

100 g Thịt sườn bụng bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt sườn bụng bò có 253 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Thịt sườn bụng bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt sườn bụng bò có 127 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Thịt sườn bụng bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt sườn bụng bò có 380 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Thịt sườn bụng bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt sườn bụng bò có 506 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Thịt sườn bụng bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt sườn bụng bò có 633 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ