Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 4,1 g 2%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 36 mg 2%
  • Cholesterol 18 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,4 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g584,1 g4,1 g2,8 g
50 g50 g292 g2,1 g1,4 g
150 g150 g876,1 g6,2 g4,2 g
200 g200 g1168,1 g8,3 g5,6 g
250 g250 g14510 g10 g7 g

Câu hỏi về Sữa dê

100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dê có 58 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dê có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dê có 87 kcal, gồm 6,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dê có 116 kcal, gồm 8,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dê có 145 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ