Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, không tăng cường, nguyên chất, 3.25% chất béo
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb4,1 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,9 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0,5 µg 0%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,4 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 4,1 g | 4,1 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 2 g | 2,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 6,1 g | 6,2 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 8,1 g | 8,3 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 10 g | 10 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa dê bộtnguyên kem534 kcal / 100 g
- Bột sữa dêhàm lượng chất béo thông thường489 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dêtừ sữa dê, từ sữa tươi286 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Sữa cừudạng lỏng, nguyên chất108 kcal / 100 g
- Sữa nguyên chấtdạng lỏng, thanh trùng, đồng hóa, béo 3,25%59 kcal / 100 g
- Phô mai dê cứngdê, loại cứng452 kcal / 100 g
- Mỡ dêcó thể tách rời, sống443 kcal / 100 g
- Phô mai dêủ chín462 kcal / 100 g
- Thịt dêquay, không dầu, không muối198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa dê
100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa dê có 58 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa dê có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa dê có 87 kcal, gồm 6,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa dê có 116 kcal, gồm 8,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa dê có 145 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ