Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 41 mg 2%
  • Cholesterol 0,77 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0,3 µg 0%
  • Vitamin B12 0,25 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 4,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g423,4 g3,6 g1,5 g
50 g50 g211,7 g1,8 g0,8 g
150 g150 g635,1 g5,4 g2,3 g
200 g200 g846,8 g7,2 g3 g
250 g250 g1058,6 g9 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa dê

100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dê có 42 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dê có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dê có 63 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dê có 84 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dê có 105 kcal, gồm 8,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ