Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
- Natri 42 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,53 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,1 g | 4,4 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,6 g | 2,2 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 4,7 g | 6,6 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 6,2 g | 8,8 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 7,8 g | 11 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa dê
Sữa dê có vị và mùi như thế nào?
Sữa dê thường có vị béo, hơi ngọt và mùi đặc trưng rõ hơn sữa bò. Làm lạnh trước khi uống hoặc dùng trong món có gia vị thơm như cà ri, súp sẽ giúp vị sữa dịu hơn.
Có thể dùng sữa dê thay sữa bò khi nấu ăn không?
Được, bạn có thể thay theo lượng tương đương trong cháo, súp, bánh kếp hoặc nước sốt. Khi nấu món có chanh, giấm hay cà chua, nhấc nồi khỏi bếp rồi mới khuấy sữa vào để hạn chế sữa bị vón.
Sữa dê bảo quản thế nào sau khi mở hộp?
Đậy kín và cất ngay trong ngăn mát tủ lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn; đừng để hộp lâu trên bàn bếp. Dùng theo hạn ghi trên bao bì và thời gian bảo quản sau khi mở mà nhà sản xuất hướng dẫn.
Có nên uống sữa dê tươi chưa tiệt trùng không?
Không nên uống sống; sữa chưa tiệt trùng có thể chứa vi sinh vật gây hại dù trông và ngửi vẫn bình thường. Hãy chọn sữa đã tiệt trùng; nếu có sữa tươi chưa xử lý, đun sôi kỹ trước khi dùng.
Sữa dê bột pha như thế nào?
Hòa bột vào một ít nước ấm trước cho mịn, rồi thêm phần nước còn lại và khuấy đều. Pha đúng tỉ lệ nước và bột ghi trên bao bì; pha đặc hoặc loãng hơn sẽ làm thay đổi vị và độ sánh.
Sữa dê khác sữa bò về năng lượng thế nào?
Sữa dê có 62 kcal trên 100 g, còn sữa bò trong danh sách tương tự có 46 kcal trên 100 g. Sự chênh lệch chủ yếu liên quan đến lượng chất béo; thành phần cụ thể còn tùy loại sữa.
Sữa dê có dùng làm sữa chua được không?
Được: làm ấm sữa đến khoảng 43 °C, khuấy men sữa chua vào rồi ủ ấm khoảng 6–10 giờ cho đến khi đông và có vị chua nhẹ. Sữa chua sữa dê thường mềm hơn sữa chua sữa bò.
Nguồn: CoFID (UK) 12-328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ