Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 32 mg 1%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 1,9 µg 10%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%
  • Choline 16 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 91 mg 7%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 88 mg 7%
  • Kali 179 mg 4%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g563,2 g4 g3,1 g
50 g50 g281,6 g2 g1,5 g
150 g150 g844,8 g6 g4,6 g
200 g200 g1126,4 g8 g6,2 g
250 g250 g1408,1 g10 g7,7 g

Câu hỏi về Sữa dê

100 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Sữa dê có 56 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Sữa dê có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Sữa dê có 84 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Sữa dê có 112 kcal, gồm 6,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Sữa dê có 140 kcal, gồm 8,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 72 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ