Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, nguyên chất
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb5,4 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 193 mg 15%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 6 g | 5,4 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 3 g | 2,7 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 9 g | 8 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 12 g | 11 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 15 g | 13 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa cừu
100 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sữa cừu có 108 kcal, gồm 6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sữa cừu có 54 kcal, gồm 3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sữa cừu có 162 kcal, gồm 9 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sữa cừu có 216 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Sữa cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sữa cừu có 270 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 74 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ